Bản dịch của từ 曹主 trong tiếng Anh

曹主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

曹主 (Danh từ)

cáo zhǔ
01

Master; owner of property or authority.

1.主人。财物或权力等的所有人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The person in charge or the host of an organization.

2.谓机构的负责人或主持者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曹主

cáo

zhǔ

Các từ liên quan

曹丕
曹丘
曹丘生
曹仓
主一
主一无适
主上
主业
主丧
曹
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
㯥, 傮, 曺, 𣊛, 𣌼, 𣍘, 漕
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép