Bản dịch của từ 曾波 trong tiếng Anh

曾波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾波 (Danh từ)

zēng bō
01

A woman's beautiful eyes; an ancient poetic phrase for bright/charming eyes

2.《楚辞.招魂》:“娭光眇视,目曾波些。”洪兴祖补注:“曾,重也。”后常喻美女的眼睛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Overlapping or layered ripples; waves stacked in layers

1.层叠的水波。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾波

céng

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép