Bản dịch của từ 朁 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Trạng từ)

cǎn
01

If; supposing; nevertheless (concessive/conditional)

如果,假设,尽管如此

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

朁
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱⿰,旡,旡,曰
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フノフ一フノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép