Bản dịch của từ 會 trong tiếng Anh
會

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
會 (Động từ)
Meet
晤見
Từ tiếng Anh gần nghĩa
See also kuài
(會意。古文從合,從彡。按彡亦衆多意。本義:會合)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Understand, understand.
領悟,領會。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same original meaning
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Make social visits to...
對…進行社交性看望。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Pay.
付。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To harmonize; to conform
使協調一致;符合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Able.
能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Know.
懂得。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Should; should.
應當;應須。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
會 (Danh từ)
Gatherings of a business, social or other nature
業務、社交或其他性質的集會
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
For a short period of time.
一小段時間。
A place where people gather, a major city - usually an administrative center.
人物薈萃的地方,主要城市——通常指行政中心。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lid of utensil
器物的蓋子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A form of small-scale economic mutual aid among the people. Generally, the initiator gathers a number of people and pays equal amounts in installments. The initiator uses it for the first time, and then uses it in turn according to the order agreed upon or decided by lot.
民間一種小規模經濟互助形式。一般由發起人約集若干人,按期等量交款,首次由發起人使用,以後按議定或拈鬮決定的順序輪流使用
Timing.
時機。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Regular markets.
定期市集。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A group or group organization established for a certain purpose.
爲一定的目的而成立的團體或團體組織。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Disaster; misfortune
災厄;厄運
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
TCM meridian acupoint names
中醫經絡穴位名
The unit used in the ancient Chinese calendar, equal to 10,800 years
古代中國曆法所用的單位,等於10800年
會 (Trạng từ)
Coincidentally, just right
恰巧,正好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
——Indicates the range. Equivalent to "all" and "都"
——表示範圍。相當於「皆」、「都」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Inevitable, certain
必然,一定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
會 (Liên từ)
Equivalent to "and", "same", "harmony"
相當於「與」、「同」、「和」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
See also kuài
另見kuài
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】
- Các biến thể:
- 㑹, 㞧, 㣛, 会, 屶, 𠃐, 𣌭, 𣥈, 鄶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
