Bản dịch của từ 月双 trong tiếng Anh

月双

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月双 (Danh từ)

yuè shuāng
01

Lunar calendar term referring to the leap month of the old calendar and the current month (i.e., the leap month and the corresponding month)

称旧历闰月和本月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月双

yuè

shuāng

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
双丁
双七
双丸
双九
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép