Bản dịch của từ 月台 trong tiếng Anh

月台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月台 (Danh từ)

yuè tái
01

A platform or terrace built for viewing the moon, traditionally used in ancient times for moon appreciation.

旧时为赏月而筑的台

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A raised platform protruding in front of the main hall or main room, often with steps on three sides, used as a ceremonial or viewing stage.

正殿或正房前面凸出的平台

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Platform (at a train station or dock where passengers wait or board)

站台

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月台

yuè

tái

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
台下
台严
台中
台中市
台仆
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép