Bản dịch của từ 有 trong tiếng Anh
有

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
有 (Trạng từ)
Again; additionally; moreover (marks repetition or an added item)
同''又''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
有 (Động từ)
To have; to possess; there is/are (indicating possession or existence in some contexts)
表示领有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
There is / there are (indicating partial existence in some people, times, or places)
用在“人”“时候”“地方”前面,表示部分存在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Used before certain verbs as a polite/modal particle meaning “please” or “would you mind / could you” (polite request or softening tone)
用在某些动词的前面组成套语,表示客气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To have; there is/are (indicates existence or possession)
表示某些地方存在某些事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To have; to possess (used before abstract nouns to indicate abundance, extent, or presence of a quality)
用在抽象名词前, 表示多或者大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Indicating evaluation or comparison (as in “is it that…?” / “has that much…?”)
表示估量或比较
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Someone; somebody (used like '某' to refer to an unspecified person)
泛指,跟''某''的作用相近
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To have; there is/are; to occur or appear
表示发生或出现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
有 (Danh từ)
Surname You (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
有 (Tiền tố)
Used as a prefix before names of dynasties or ethnic groups (an honorific/identifier meaning “the ____ people/house of”)
用在某些朝代名或民族名前面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
