Bản dịch của từ 有价证券 trong tiếng Anh

有价证券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有价证券 (Danh từ)

yǒu jià zhèng quàn
01

Negotiable securities that represent rights to monetary value or assets, such as stocks, bonds, and commercial papers.

表示对货币、资本、商品或其他资产等有价物具有一定权利的凭证,如股票、公债券、各种票据、提货单、仓库营业者出具 的存货栈单等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有价证券

yǒu

jià

zhèng

quàn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
价人
价位
价例
价值
价值尺度
证业
证书
证人
证仙
证件
券书
券内
券剂
券台
券外
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép