Bản dịch của từ 有位 trong tiếng Anh

有位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有位 (Danh từ)

yǒu wèi
01

A person who holds an official position; an officeholder

3.指居官之人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The throne or imperial position; the seat of the emperor

1.指天子之位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To hold an official post; to be appointed to a governmental position

2.居官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有位

yǒu

wèi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
位下
位不期骄
位业
位主
位于
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép