Bản dịch của từ 有分教 trong tiếng Anh

有分教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有分教 (Động từ)

yǒu fèn jiào
01

Have dealings or relations; to have social intercourse/interaction (archaic/literary)

见“有分交”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有分教

yǒu

fēn

jiào

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
教主
教义
教乘
教习
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép