Bản dịch của từ 有家 trong tiếng Anh

有家

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有家 (Động từ)

yǒu jiā
01

Archaic prefix referring to high officials or gentry; used as an honorific or title element

2.指卿大夫。有﹐词头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(archaic) to marry (of a woman); to join the husband's family

3.谓女子出嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Indicating 'having a home' or used as a prefix relating to home/family; denotes household or domestic relation

1.指家。有﹐词头。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有家

yǒu

jiā

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
家丁
家下
家下人
家丑
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép