Bản dịch của từ 有数 trong tiếng Anh

有数

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有数 (Động từ)

yǒu shù
01

To know the exact situation or number; to have a clear grasp or confidence about something

知道数目,指了解情况,有把握

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

有数 (Tính từ)

yǒu shù
01

Limited in number; few and countable.

表示数目不多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有数

yǒu

shù

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
数一数二
数不着
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép