Bản dịch của từ 有根 trong tiếng Anh

有根

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有根 (Tính từ)

yǒu gēn
01

Well-founded; having basis or grounds

3.有根据。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a firm root/foundation; well-grounded (dialectal)

1.方言。根基厚实﹐有根底。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dialectal: having seed/offspring; figuratively: still having lineage or reproductive capacity

2.方言。犹有种。

Ví dụ
04

Having backing or roots; well-founded or supported (having influential connections)

4.有来头;有依恃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有根

yǒu

gēn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép