Bản dịch của từ 有气无烟 trong tiếng Anh

有气无烟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有气无烟 (Tính từ)

yǒu qì wú yān
01

Describes a household extremely poor and penniless — no rice to cook; destitute.

形容家中非常贫困,无米下锅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有气无烟

yǒu

yān

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
无一不备
无一不知
无一可
无一时
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép