Bản dịch của từ 有点 trong tiếng Anh

有点

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有点 (Trạng từ)

yóu diǎn
01

A little; somewhat; indicates a small amount or mild degree (e.g. 有点儿冷 = a bit cold)

1.有一些。表示数量不大或程度不深。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A little; slightly; somewhat (indicating a small degree)

2.稍微;略微。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有点

yǒu

diǎn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
点主
点交
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép