Bản dịch của từ 有行 trong tiếng Anh

有行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有行 (Tính từ)

yǒu xíng
01

To marry (of a woman); to leave her natal family to become a wife

1.出嫁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To have something carried out; to be put into effect; to be executed

3.谓有所施行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Virtuous; of good moral character

4.有德行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To be able to accomplish something; to be capable or have achievement

2.有所作为。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有行

yǒu

xíng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép