Bản dịch của từ 有识之士 trong tiếng Anh

有识之士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有识之士 (Danh từ)

yǒu shí zhī shì
01

A person of talent and farsighted insight; an enlightened or farsighted intellectual.

具有才能和远见卓识的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有识之士

yǒu

shí

zhī

shì

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
识丁
识业
识主
识举
识义
之个
之乎者也
之任
之前
士习
士乡
士五
士人
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép