Bản dịch của từ 有首尾 trong tiếng Anh

有首尾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有首尾 (Động từ)

yóu shóu wěi
01

Having a beginning and an end; consistent and orderly from start to finish

1.谓始终一贯﹐有条理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To have connections/collusion; to be implicated together (usually with negative connotation)

2.有关系﹐有勾结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有首尾

yǒu

shǒu

wěi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép