Bản dịch của từ 朋酒之会 trong tiếng Anh

朋酒之会

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋酒之会 (Tính từ)

péng jiǔ zhī huì
01

A gathering or party where friends come together to drink and socialize

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋酒之会

péng

jiǔ

zhī

huì

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
之个
之乎者也
之任
之前
会丧
会串
会事
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép