Bản dịch của từ 服 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từChữ sốTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

01

Mourning clothes; funeral attire

葬礼服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Surname Fu (a Chinese family name)

Ví dụ
03

Clothes; garment; uniform (the clothing one wears)

衣服; 衣裳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To take (medicine); to consume a dose

吃药

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To become accustomed to; to adapt; to submit/comply with (in some contexts)

熟悉; 适应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To put on clothes; to wear (an item of clothing)

穿衣服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To take on; to assume (a duty, responsibility); to bear

承担

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To admit/accept; to be convinced; to yield (in argument) — 'to concede' or 'to give in' (spoken)

确信; 接受; 承认

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To persuade; to comply/obey (to submit oneself)

说服; 遵守

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To serve; to attend to; to submit/obey (in contexts like 承服/服从) — to carry out or render service

服务;履行

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Dose/serving (measure word for a course of medicine; a bowl/portion of herbal decoction)

量词; 用于中药; 剂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

To serve; to obey; to submit; to wear (clothes) — common readings: fú (wear/serve) and fù (obey/submit)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

服
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Các biến thể:
𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
Hình thái radical:
⿰,月,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép