Bản dịch của từ 服 trong tiếng Anh
服

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
服 (Danh từ)
Mourning clothes; funeral attire
葬礼服装
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Fu (a Chinese family name)
姓
Clothes; garment; uniform (the clothing one wears)
衣服; 衣裳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
服 (Động từ)
To take (medicine); to consume a dose
吃药
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To become accustomed to; to adapt; to submit/comply with (in some contexts)
熟悉; 适应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To put on clothes; to wear (an item of clothing)
穿衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To take on; to assume (a duty, responsibility); to bear
承担
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To admit/accept; to be convinced; to yield (in argument) — 'to concede' or 'to give in' (spoken)
确信; 接受; 承认
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To persuade; to comply/obey (to submit oneself)
说服; 遵守
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To serve; to attend to; to submit/obey (in contexts like 承服/服从) — to carry out or render service
服务;履行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
服 (Chữ số)
Dose/serving (measure word for a course of medicine; a bowl/portion of herbal decoction)
量词; 用于中药; 剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
服 (Từ chỉ nơi chốn)
To serve; to obey; to submit; to wear (clothes) — common readings: fú (wear/serve) and fù (obey/submit)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
