Bản dịch của từ 服硬 trong tiếng Anh
服硬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
服硬 (Động từ)
【fú yìng】
01
To take medicine, especially a strong or hard-to-swallow medicine; to comply with or submit to something (in the sense of '服气,认输').
服气,认输。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 服硬
fú
服
yìng
硬
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棴
苻
㪄
柭
䘠
鳧
鉘
澓
払
祓
垘
畉
媍
缚
訃
蕧
复
䭸
祔
䞯
駙
负
馥
鲋
脟
肘
胯
腛
胙
臍
脅
脯
胅
䐾
肎
䏳
𠒅
雨
坫
金
妳
𠃱
怙
甽
枍
苫
苘
豖
服务
佩服
克服
服装
说服
客服
制服
征服
西服
服饰
