Bản dịch của từ 服装绶带 trong tiếng Anh
服装绶带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
服装绶带 (Danh từ)
【fú zhuāng shòu dài】
01
A ceremonial sash or ribbon worn over clothing, typically used in competitions or formal events to signify honor or rank.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 服装绶带
fú
服
zhuāng
装
shòu
绶
dài
带
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棴
苻
㪄
柭
䘠
鳧
鉘
澓
払
祓
垘
畉
媍
缚
訃
蕧
复
䭸
祔
䞯
駙
负
馥
鲋
脟
肘
胯
腛
胙
臍
脅
脯
胅
䐾
肎
䏳
𠒅
雨
坫
金
妳
𠃱
怙
甽
枍
苫
苘
豖
服务
佩服
克服
服装
说服
客服
制服
征服
西服
服饰
