Bản dịch của từ 朒 trong tiếng Anh
朒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǜ | ㄋㄩˋ | n | v | thanh huyền |
朒 (Tính từ)
【nǜ】
01
New moon; crescent at or just after lunar new moon (visible near eastern horizon)
农历月朔前后月见于东方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Deficient; lacking; insufficient
亏缺;不足
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To sprain; to twist (a joint); to dislocate slightly
扭;折伤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
