Bản dịch của từ 朔党 trong tiếng Anh

朔党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

朔党 (Danh từ)

shuò dǎng
01

A political faction during the Song (Yuanyou era) known as the Shuodang — a northern-born group of officials (e.g., Liu Zhi, Liang Tao, Wang Yansou, Liu Anshi).

宋元佑三朋党之一。主要人物有刘挚﹑梁焘﹑王岩叟﹑刘安世等﹐皆北方人﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔党

shuò

dǎng

Các từ liên quan

朔云
朔光
朔北
朔参官
朔吹
党与
党义
党事
党亲
党人
朔
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
Các biến thể:
𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
Hình thái radical:
⿰,屰,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép