Bản dịch của từ 朔管 trong tiếng Anh

朔管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

朔管 (Danh từ)

shuò guǎn
01

A type of Qiang flute (Qiang di) or, more generally, wind instruments popular in northern regions

指羌笛。亦泛指北方地区流行的管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔管

shuò

guǎn

Các từ liên quan

朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
朔
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
Các biến thể:
𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
Hình thái radical:
⿰,屰,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép