Bản dịch của từ 朕 trong tiếng Anh

Đại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

(Đại từ)

zhèn
01

I (imperial first-person used by emperors; 'trẫm' — the emperor's self-reference)

秦以前指''我的''或''我'',自秦始皇起专用做皇帝自称

Ví dụ

(Danh từ)

zhèn
01

Omen; sign; portent (something that foretells an event)

先兆;预兆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

朕
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẪM】
Các biến thể:
𣍹, 𦨶, 𦩎, 𦩗, 𢀹, 𥆭, 𥆵
Hình thái radical:
⿰,月,关
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép