Bản dịch của từ 望闻问切 trong tiếng Anh

望闻问切

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

望闻问切 (Danh từ)

wàng wén wèn qiē
01

Traditional Chinese medicine's four diagnostic methods: Wàng (observe), Wén (listen/smell), Wèn (ask), Qiè (pulse-taking). Collectively called the 'four examinations'.

中医用语。望,指观气色;闻,指听声息;问;指询问症状;切;指摸脉象。合称四诊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 望闻问切

wàng

wén

wèn

qiè

Các từ liên quan

望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
闻一多
闻一知十
问一答十
问世
问业
问事
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
望
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
琞, 𦣠, 𥩿, 𣍢, 𢾘, 朢, 望
Hình thái radical:
⿱⿰,亡,月,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノフ一一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép