Bản dịch của từ 朝 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từGiới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

(Danh từ)

cháo
01

Imperial court; the ruling court or dynasty (the central government/royal court)

朝廷 (跟''野''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dynasty; imperial reign (a ruling house or period)

朝代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A ruling dynasty or the reign period of an emperor (e.g., the Kangxi reign)

指一个君主的统治时期

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

cháo
01

To face toward; to face (a direction) — oriented toward

面对着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To have an audience with a sovereign; to pay homage at court; imperial audience

朝见;朝拜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Giới từ)

cháo
01

Toward; facing; in the direction of

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

朝
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép