Bản dịch của từ 朝会 trong tiếng Anh

朝会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

朝会 (Danh từ)

zhāo huì
01

Morning assembly at a school — students gather (often for flag-raising and announcements) in the early morning.

中小学校中,清晨集全校学生于大操场,举行升旗典礼,并由校长训话,或其他人员报告事务,称为「朝会」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Audience at court; a formal court assembly where vassals, ministers or envoys pay respects to the ruler

诸侯、群臣或外国使者朝谒国君。。史记.卷三.殷本纪:「汤乃改正朔,易服色,上白,朝会以昼。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝会

zhāo

huì

朝
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【TRIÊU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép