Bản dịch của từ 期 trong tiếng Anh
期

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
期 (Danh từ)
A period of time; term (a fixed or specified duration)
一段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A fixed date or deadline; appointed time/period
预定的时日
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
期 (Động từ)
To arrange/set a date; to make an appointment
约定时日
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To expect; to look forward to; to await someone or something
等候所约的人;泛指等待或盼望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
期 (Chữ số)
Session; installment; a scheduled period (e.g., a course session or term)
用于分期的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
期 (Từ chỉ nơi chốn)
Term / fixed time period; date (appointment), phase or expectation (as in 'expectation' or 'period')
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
- Hình thái radical:
- ⿰,其,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
