Bản dịch của từ 期刊 trong tiếng Anh
期刊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
期刊 (Danh từ)
【qī kān】
01
A periodical publication issued regularly, such as weekly, monthly, or quarterly magazines or journals.
定期出版的刊物,如周刊、月刊、季刊等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期刊
qī
期
kān
刊
Các từ liên quan
期丧
期中
期亲
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
- Hình thái radical:
- ⿰,其,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漆
螇
凄
緝
䫏
萋
榿
慼
鏚
墄
鶈
郪
朞
緝
机
觭
箕
䟇
覉
屐
姬
飢
魕
嵆
脾
肠
脺
臇
肿
䏶
腺
䏦
臊
腈
肌
脴
喁
萴
硫
窜
茻
棊
渳
骚
𠌗
遊
盚
䙿
星期
期待
假期
期间
日期
预期
期望
学期
长期
延期
经期
