Bản dịch của từ 期功 trong tiếng Anh

期功

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

期功 (Danh từ)

qī gōng
01

A type of ancient mourning attire; 'qi' indicates a one-year mourning period, 'gong' distinguishes major/minor mourning (different lengths); also refers to relatives within the five degrees of mourning.

2.古代丧服的名称。期﹐服丧一年。功﹐按关系亲疏分大功和小功﹐大功服丧九月﹐小功服丧五月。亦用以指五服之内的宗亲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An alternate form of 朞功; refers to merits or achievements attained within a period/term (archaic, rare)

1.亦作“朞功”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期功

gōng

Các từ liên quan

期丧
期中
期亲
功不唐捐
功不补患
功业
期
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
Hình thái radical:
⿰,其,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép