Bản dịch của từ 期周 trong tiếng Anh
期周
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
期周 (Danh từ)
【qī zhōu】
01
A weekly period; a week-term (also written 朞周) — an archaic/literary term for a week or weekly period
1.亦作“朞周”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A mourning period of one year (classical usage); the bereavement period observed for close relatives.
2.犹期服。服丧一年。亦借指近亲之丧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
One-year anniversary; a full year
3.一周年。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期周
qī
期
zhōu
周
Các từ liên quan
期丧
期中
期亲
周三径一
周严
周乐
周事
周云
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
- Hình thái radical:
- ⿰,其,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漆
螇
凄
緝
䫏
萋
榿
慼
鏚
墄
鶈
郪
朞
緝
机
觭
箕
䟇
覉
屐
姬
飢
魕
嵆
脾
肠
脺
臇
肿
䏶
腺
䏦
臊
腈
肌
脴
喁
萴
硫
窜
茻
棊
渳
骚
𠌗
遊
盚
䙿
星期
期待
假期
期间
日期
预期
期望
学期
长期
延期
经期
