Bản dịch của từ 期程 trong tiếng Anh

期程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧqithanh ngang

期程 (Danh từ)

qī chéng
01

Time; a point or period in time (a moment or stage)

2.时候。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Time and route; a period or schedule for a journey or process (e.g., timeline/schedule)

1.时间和路程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期程

chéng

Các từ liên quan

期丧
期中
期亲
程书
程仪
程典
期
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
Hình thái radical:
⿰,其,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép