Bản dịch của từ 期稔 trong tiếng Anh

期稔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄐㄧjithanh ngang

期稔 (Danh từ)

qī rěn
01

A harvest year; the season or year of crops (classical/literary)

1.亦作“朞稔”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Year (classical usage) — '' originally meant a grain harvest; by extension used for a year

2.一年。稔﹐古代谷物一年一熟﹐因称年为稔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期稔

rěn

Các từ liên quan

期丧
期中
期亲
稔乱
稔奸
稔寇
稔岁
稔年
期
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
Hình thái radical:
⿰,其,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép