Bản dịch của từ 期门 trong tiếng Anh
期门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
期门 (Danh từ)
【qī mén】
01
A historical official title (Han dynasty): an imperial guard unit/official responsible for escorting and guarding palace gates
1.官名。汉武帝时置﹐掌执兵扈从护卫。武帝喜微行﹐多与西北六郡良家子能骑射者期约在殿门会合﹐故称。汉平帝时更名虎贲郎。
Ví dụ
02
An acupuncture point (a traditional Chinese medicine point on the liver meridian, used in acupuncture and acupressure)
2.中医穴位名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 期门
qī
期
mén
门
Các từ liên quan
期丧
期中
期亲
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 㫷, 其, 朞, 稘, 𠔸, 𡢁, 𣅆, 𣇳, 𣍠, 𣍡, 𣍣, 𣔔, 𥟝, 𦝁
- Hình thái radical:
- ⿰,其,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漆
螇
凄
緝
䫏
萋
榿
慼
鏚
墄
鶈
郪
朞
緝
机
觭
箕
䟇
覉
屐
姬
飢
魕
嵆
脾
肠
脺
臇
肿
䏶
腺
䏦
臊
腈
肌
脴
喁
萴
硫
窜
茻
棊
渳
骚
𠌗
遊
盚
䙿
星期
期待
假期
期间
日期
预期
期望
学期
长期
延期
经期
