Bản dịch của từ 木 trong tiếng Anh
木

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木 (Danh từ)
Tree; wood; trees (collective term for plants with woody stems)
树木
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wood; timber; piece of wood
木头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wooden; made of wood
用木料制成的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Coffin; casket (a box for a dead body)
棺材
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The surname Mù (a Chinese family name)
姓
木 (Tính từ)
Numb; loss of physical sensation (e.g., limbs going numb)
形容身体的某些部位失去感觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Slow to react; dull-witted; wooden (slow in understanding)
反应慢的;看起来不太聪明的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Simple; plain; unsophisticated; honest (of manner or style)
朴实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
