Bản dịch của từ 木 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

(Danh từ)

01

Tree; wood; trees (collective term for plants with woody stems)

树木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wood; timber; piece of wood

木头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Wooden; made of wood

用木料制成的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Coffin; casket (a box for a dead body)

棺材

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

The surname Mù (a Chinese family name)

Ví dụ

(Tính từ)

01

Numb; loss of physical sensation (e.g., limbs going numb)

形容身体的某些部位失去感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Slow to react; dull-witted; wooden (slow in understanding)

反应慢的;看起来不太聪明的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Simple; plain; unsophisticated; honest (of manner or style)

朴实

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép