Bản dịch của từ 木上座 trong tiếng Anh

木上座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木上座 (Danh từ)

mù shàng zuò
01

A jocular name for a wooden walking stick or cane

对木制手杖的戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木上座

shàng

zuò

Các từ liên quan

木三对
木下三郎
木丸
木丹
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép