Bản dịch của từ 木主 trong tiếng Anh

木主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木主 (Danh từ)

mù zhǔ
01

Wooden memorial tablet (a wooden plaque inscribed with the deceased's name for ancestral worship)

1.木制的神位。上书死者姓名以供祭祀。又称神主。俗称牌位。

Ví dụ
02

A wooden spirit tablet or wooden shrine tablet (the wooden tablet used to represent/localize a village or household deity)

2.指木制的社神神位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木主

zhǔ

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
主一
主一无适
主上
主业
主丧
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép