Bản dịch của từ 木侯 trong tiếng Anh

木侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木侯 (Danh từ)

mù hòu
01

Mu hou (literary) — a macaque; an old/literary term for a monkey (often used metaphorically).

沐猴。即猕猴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木侯

hóu

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép