Bản dịch của từ 木兰舟 trong tiếng Anh

木兰舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木兰舟 (Danh từ)

mù lán zhōu
01

A poetic name for a boat — originally a boat made of magnolia wood (legend/placename); later used as a poetic/beautiful term for a boat rather than a literal material

用木兰树造的船。南朝梁任昉《述异记》卷下:“木兰洲在浔阳江中,多木兰树。昔吴王阖闾植木兰于此,用构宫殿也。七里洲中,有鲁般刻木兰为舟,舟至今在洲中。诗家云木兰舟,出于此。”后常用为船的美称,并非实指木兰木所制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木兰舟

lán

zhōu

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép