Bản dịch của từ 木兰花 trong tiếng Anh
木兰花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木兰花 (Danh từ)
【mù lán huā】
01
A named musical tune/form (a qǔ-pái) in traditional Chinese opera/music; a melody used as an air or short piece in southern and northern styles
2.曲牌名。南北曲均有,字句格律与词牌不同。南曲属南吕宫,用作引子。北曲属高平调,用作小令,亦见于诸宫调。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A traditional tune title/poetic tune pattern (cí-pai) from the Tang dynasty; a fixed poetic form name (also evokes the magnolia flower).
1.唐教坊曲名,后用为词牌。唐﹑五代词中,有五十二字﹑五十四字﹑五十五字三体,都用仄韵,以七字句为主,杂以三字句。另有五十六字体,七言八句用仄韵,名《玉楼春》,又名《春晓曲》﹑《惜春容》。自五代以《木兰花》混入《玉楼春》,宋人因之,不复区别。惟增减体仍用《木兰花》名:其减为四十四字,杂用平韵者名《减字木兰花》;减为五十字,杂用平韵者名《偷声木兰花》;增为一百零一字,全用平韵者名《木兰花慢》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木兰花
mù
木
lán
兰
huā
花
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
