Bản dịch của từ 木券 trong tiếng Anh

木券

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木券 (Danh từ)

mù quàn
01

A wooden contract or deed from ancient China (a wooden tablet used as a written agreement/indenture).

古代木制的契据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木券

quàn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
券书
券内
券剂
券台
券外
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép