Bản dịch của từ 木匠 trong tiếng Anh

木匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木匠 (Danh từ)

mù jiàng
01

A craftsman who makes or repairs wooden objects and constructs wooden parts of buildings.

制造或修理木器、制造和安装房屋的木制构件的工人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木匠

jiàng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép