Bản dịch của từ 木吾 trong tiếng Anh

木吾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木吾 (Danh từ)

mù wú
01

A wooden staff/rod used as a clamp or choke for official carriages in the Han dynasty — a wooden bar used to secure or block a vehicle.

木棒名。汉代御史﹑校尉﹑郡守﹑都尉﹑县长之类官员皆用木吾夹车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木吾

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép