Bản dịch của từ 木天 trong tiếng Anh
木天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木天 (Danh từ)
【mù tiān】
01
Wooden canopy or wooden ceiling/roof panel (a roof or overhead covering made of wood)
1.木制天棚。
Ví dụ
02
A large, spacious wooden building or structure (made with timber framing)
2.指宏敞高大的木结构建筑物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
An old name for a secretariat/registry hall (government office for documents), literally a large, lofty building used to store official papers.
3.秘书阁的别称。因其屋宇高大宏敞,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Refers to the Hanlin Academy (imperial scholarly institute)
4.指翰林院。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木天
mù
木
tiān
天
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
