Bản dịch của từ 木夯 trong tiếng Anh

木夯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木夯 (Danh từ)

mù hāng
01

A wooden tamper or pounding tool used for compacting soil or materials

一种木制的打夯工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A wooden tool used for pounding or compressing wood.

木制的工具,用于敲打或压实木材。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木夯

hāng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
夯具
夯实
夯市
夯歌
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép