Bản dịch của từ 木客 trong tiếng Anh
木客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木客 (Danh từ)
【mù kè】
01
Woodcutter; lumberjack (a person who cuts down trees for timber)
1.伐木工。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A legendary mountain-dwelling spirit or wildman — possibly a reclusive human of the deep forests; a folkloric forest creature
2.传说中的深山精怪,实则可能为久居深山的野人。因与世隔绝,故古人多有此附会。
Ví dụ
03
A legendary/folkloric bird (referred to as “木客鳥”); literary/archaic term
3.传说中的鸟名。详“木客鸟”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木客
mù
木
kè
客
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
