Bản dịch của từ 木客鬼 trong tiếng Anh

木客鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木客鬼 (Danh từ)

mù kè guǐ
01

An archaic term for people who long dwell deep in the mountains/forests; wild or reclusive mountain folk

旧时对久居深山的野人之称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木客鬼

guǐ

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
客丁
客中
客串
客主
客乡
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép