Bản dịch của từ 木客鸟 trong tiếng Anh

木客鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木客鸟 (Danh từ)

mù kè niǎo
01

A legendary bird — a name of a bird in folklore or classical texts (mythical/legendary).

传说中的鸟名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木客鸟

niǎo

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
客丁
客中
客串
客主
客乡
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép